Tác giả :
Tân Sinh viên xem hướng dẫn làm thủ tục nhập học theo hướng dẫn sau: HUONGDAN-NHAPHOC-2016-DANGWEB_TT_HBCLC.doc

STT

Số báo danh

Họ tên

Mã SV

Lớp

Ngành

1

SPD000442

Trần Thanh

Bình

16143356

161431B

CN chế tạo máy

2

TSN005703

Châu Trọng

Tâm

16143358

161431C

CN chế tạo máy

3

QST005527

Nguyễn Đình

Khang

16143357

16143CLA

CN chế tạo máy   CLC A

4

DHK001259

Trương Lưu Sỹ

Đức

16110532

161101A

CN thông tin

5

DHK001388

Hồ Ngọc Sơn

16110533

161101B

CN thông tin

6

YCT001862

Trương Phương

Hằng

16110534

161101C

CN thông tin

7

HUI004677

Đặng Việt

Hưng

16110535

161103A

CN thông tin

8

DCT002946

Nguyễn Ngọc Trúc

Linh

16110536

161101B

CN thông tin

9

DND004595

Nguyễn Thành

Luân

16110537

161101C

CN thông tin

10

DHK003443

Hồ Sỹ

Luận

16110538

161103B

CN thông tin

11

VLU003350

Nguyễn Xuân

Nguyên

16110539

161102C

CN thông tin

12

TDL006864

Nguyễn Trọng

Phú

16110540

161101A

CN thông tin

13

YCT005641

Nguyễn Thanh

Tân

16110541

161102A

CN thông tin

14

DCT006794

Trần Thị Ngọc

Trâm

16110543

161102B

CN thông tin

15

XDT010107

Phạm Hoàng

 Việt

16110547

16110CL2

CN thông tin CLC

16

TDL008975

Đào Xuân

Thủy

16110544

16110CL3

CN thông tin CLC

17

SPK009838

Hà Minh

Trí

16110545

16110CL4

CN thông tin CLC

18

QST015624

Phan Vũ Anh

Tuấn

16110546

16110CL1

CN thông tin CLC

19

DTT000382

Trần Vũ Đức

Anh

16146587

161461B

CNKT cơ điện tử

20

KSA000472

Nguyễn Văn

Bình

16146590

161461B

CNKT cơ điện tử

21

KSA000744

Ngô Chí

Cường

16146591

161462B

CNKT cơ điện tử

22

TAG001243

Nguyễn Phan

Duy

16146592

161462B

CNKT cơ điện tử

23

GTS000845

Lê Trần Nguyên

Hoàng

16146596

161461C

CNKT cơ điện tử

24

THI THPT

Nguyễn Dương Minh

Hoàng

16146597

161462A

CNKT cơ điện tử

25

GTS001045

Phan Quốc

Kha

16146598

161461C

CNKT cơ điện tử

26

KSA003239

Nguyễn Phi

Khang

16146600

161461A

CNKT cơ điện tử

27

DDK004467

Đoàn Lê Công

Khang

16146599

161462C

CNKT cơ điện tử

28

DCT002807

Nguyễn Thanh

Liêm

16146601

161461A

CNKT cơ điện tử

29

QST009830

Nguyễn Đức

Phát

16146605

161462A

CNKT cơ điện tử

30

XDT007595

Trương Trọng

Thân

16146606

161462B

CNKT cơ điện tử

31

DMS003978

Nguyễn Hoàng Thiên

Trụ

16146608

161462A

CNKT cơ điện tử

32

DTT009718

Trần Văn

Trung

16146607

161462A

CNKT cơ điện tử

33

TAG012022

Tạ Thanh

16146610

161461B

CNKT cơ điện tử

34

GTS003065

Lê Xuân

Tường

16146611

161461C

CNKT cơ điện tử

35

NHS003932

Lâm Thái

16146612

161461C

CNKT cơ điện tử

36

QST001016

Nguyễn Hứa Gia

Bảo

16146613

16146CL3

CNKT cơ điện tử   CLC

37

SPD000427

Nguyễn Thái

Bình

16146614

16146CL2

CNKT cơ điện tử   CLC

38

TSN001191

Nguyễn Trần Khai

Đạt

16146615

16146CL1

CNKT cơ điện tử   CLC

39

DDS001870

Lê Quang

Hảo

16146616

16146CL5

CNKT cơ điện tử   CLC

40

TAG005509

Đỗ Phúc

Minh

16146617

16146CL4

CNKT cơ điện tử   CLC

41

DTT009818

Nguyễn Minh

16146618

16146CLA

CNKT cơ điện tử   CLC

42

SPS002168

Nguyễn Xuân

Dũng

16146593

16146CLA

CNKT cơ điện tử   CLC A

43

DTT004554

Phạm Bá

Long

16146602

16146CLA

CNKT cơ điện tử   CLC A

44

QSK004577

Trần Trịnh An

Nguyên

16146604

16146CLA

CNKT cơ điện tử   CLC A

45

GTS002169

Trần Quốc Việt Đức

Tài

16144442

161441A

CNKT cơ khí

46

SPD007607

Phan Xuân

Trí

16144443

161441B

CNKT cơ khí

47

SPK003762

Huỳnh Nhật

Khang

16149270

161491A

CNKT công trình XD

48

KSA005095

Võ Thị Tuyết

Nhi

16149272

161492B

CNKT công trình XD

49

SPK006035

Nguyễn Phạm Điềm

Nhi

16149271

161491A

CNKT công trình XD

50

SPK006672

Nguyễn Văn

Phúc

16149273

161491B

CNKT công trình XD

51

YCT006482

Ngô Minh

Tiến

16149274

161492A

CNKT công trình XD

52

SPD002071

Bùi Văn Ngọc

Hòa

16142503

161422A

CNKT điện, điện tử

53

YCT002320

Hồ Hoàng Gia

Hưng

16142504

161422B

CNKT điện, điện tử

54

SPD002876

Phan Lê Trọng

Làm

16142506

161421C

CNKT điện, điện tử

55

DCT003009

Phan Quan

Linh

16142507

161421A

CNKT điện, điện tử

56

SPK006454

Nguyễn Đình

Phát

16142509

161422C

CNKT điện, điện tử

57

SPK006664

Nguyễn Nguyên

Phúc

16142510

161423A

CNKT điện, điện tử

58

GTS002330

Võ Đức

Thăng

16142512

161421B

CNKT điện, điện tử

59

YCT006005

Dương Văn

Thiện

16142513

161423B

CNKT điện, điện tử

60

TAG011585

Hồ Thái Thảo

Trinh

16142515

161421A

CNKT điện, điện tử

61

GTS002918

Lê Nguyễn Yến

Trúc

16142516

161421B

CNKT điện, điện tử

62

DDK004436

Doãn Bá

Khải

16142517

16142CL3

CNKT điện, điện tử CLC

63

TDL005304

Trần Duy

Mạnh

16142518

16142CL2

CNKT điện, điện tử CLC

64

DVT003163

Lê Trường

Sang

16142519

16142CL1

CNKT điện, điện tử CLC

65

QST014205

Nghiêm Thị Phương

Trang

16142514

16142CLA

CNKT điện, điện tử CLC A

66

YCT001331

Phan Thành

Đạt

16151293

161512A

CNKT ĐK và tự động hóa

67

SPD001443

Nguyễn Hoàng Trường

Giang

16151294

161512B

CNKT ĐK và tự động hóa

68

HUI003053

Lê Đình

Hào

16151295

161512A

CNKT ĐK và tự động hóa

69

TDV011590

Trần Văn

Minh

16151296

161511C

CNKT ĐK và tự động hóa

70

SPD003712

Võ Hoàng

Mỹ

16151297

161511B

CNKT ĐK và tự động hóa

71

TKG004245

Nguyễn Thị Mai

Phương

16151298

161511B

CNKT ĐK và tự động hóa

72

XDT007750

Cao Quốc

Thịnh

16151299

161511A

CNKT ĐK và tự động hóa

73

DCT007266

Nguyễn Minh

Tuấn

16151300

161511A

CNKT ĐK và tự động hóa

74

KSA008424

Phạm Anh

Tuấn

16151301

161511C

CNKT ĐK và tự động hóa

75

GTS000090

Đoàn Duy

Bách

16128110

161280A

CNKT Hóa học

76

SPK001586

Nguyễn Thành

Đạt

16128111

161280A

CNKT Hóa học

77

QST002860

Lã Văn

Đông

16128112

161280B

CNKT Hóa học

78

DTT001807

Nguyễn Xuân

Đức

16128113

161280B

CNKT Hóa học

79

SPD001515

Trương Huỳnh

Giàu

16128114

161280B

CNKT Hóa học

80

SPD001868

Trần Văn

Hậu

16128115

161280C

CNKT Hóa học

81

SPK002561

Trần Minh

Hiền

16128116

161280C

CNKT Hóa học

82

SPD002207

Đoàn Lê Đức

Huy

16128117

161280B

CNKT Hóa học

83

YCT002259

Trịnh Tài

Huynh

16128118

161280C

CNKT Hóa học

84

YCT002663

Đoàn Nhật

Khoa

16128119

161280A

CNKT Hóa học

85

SGD004313

Bùi Sơn

Lâm

16128120

161280C

CNKT Hóa học

86

TSN003776

Nguyễn Tuấn

Minh

16128121

161280C

CNKT Hóa học

87

SPD004787

Huỳnh

Như

16128122

161280B

CNKT Hóa học

88

SPD004979

Võ Thiện

Nhựt

16128123

161280A

CNKT Hóa học

89

SPD005307

Trần Thị Y

Phụng

16128124

161280B

CNKT Hóa học

90

HUI009111

Nguyễn Võ Kim

Phượng

16128125

161280B

CNKT Hóa học

91

TSN005668

Mai Thanh

Tài

16128126

161280C

CNKT Hóa học

92

GTS002673

Tôn Thất

Tiến

16128127

161280A

CNKT Hóa học

93

DVT004002

Bùi Phương

Toàn

16128128

161280A

CNKT Hóa học

94

SGD011271

Nguyễn Chí

Trung

16128129

161280C

CNKT Hóa học

95

DCT007239

Huỳnh Công

Tuấn

16128130

161280A

CNKT Hóa học

96

DCT003603

Trịnh Hải

Nam

16150163

161500B

CNKT môi trường

97

SPS017138

Lê Thị Ngọc

Tuyền

16150164

161500C

CNKT môi trường

98

HUI013741

Trương Ngọc Tú

Uyên

16150165

161500A

CNKT môi trường

99

TSN000268

Lê Trung

Bách

16145584

161451B

CNKT ô tô

100

DCT001084

Đặng Ngọc

Đại

16145585

161452C

CNKT ô tô

101

DCT002087

Trần Vũ

Hùng

16145589

161453A

CNKT ô tô

102

VLU001867

Lê Minh

Hưng

16145590

161451B

CNKT ô tô

103

QST005011

Trần Văn

Huy

16145588

161451A

CNKT ô tô

104

KSA002858

Bùi Quốc

Huy

16145587

161452A

CNKT ô tô

105

VLU001977

Đỗ Huỳnh Quang

Khải

16145591

161451C

CNKT ô tô

106

DHK003615

Đỗ Tấn

Minh

16145595

161451C

CNKT ô tô

107

SGD005283

Lê Văn

Mộng

16145596

161452A

CNKT ô tô

108

SPK006577

Đỗ Anh

Phòng

16145598

161452B

CNKT ô tô

109

TSN005043

Trương Đình

Phúc

16145599

161451C

CNKT ô tô

110

DTT006964

Trần Đức

Quang

16145600

161451A

CNKT ô tô

111

HUI009863

Đào Anh

Tài

16145603

161452B

CNKT ô tô

112

SGD008659

Trần Duy

Tân

16145604

161452C

CNKT ô tô

113

SPD006396

Huỳnh Đức

Thắng

16145605

161453A

CNKT ô tô

114

TSN006221

Cao Thế

Thiên

16145606

161451A

CNKT ô tô

115

TAG010049

Nguyễn Tấn

Thiện

16145607

161451B

CNKT ô tô

116

TSN007376

Phan Như Quốc

Trị

16145611

161452A

CNKT ô tô

117

SPD007633

Trần Thế

Triệt

16145609

161452C

CNKT ô tô

118

TTG011354

Trần Thế

Vinh

16145612

161453B

CNKT ô tô

119

DTT004395

Trần Quang

Linh

16145592

16145CLA

CNKT ô tô   CLC A

120

QSB010087

Nguyễn Công

Sang

16145602

16145CLA

CNKT ô tô   CLC A

121

SPD001895

Nguyễn Minh

Hiền

16145613

16145CL1

CNKT ô tô  CLC

122

SGD004883

Trần Bảo

Lộc

16145614

16145CL3

CNKT ô tô  CLC

123

SGD004900

Hồ Tiến

Lợi

16145615

16145CL2

CNKT ô tô  CLC

124

QSX007023

Ngô Sỹ

Nguyên

16145616

16145CL1

CNKT ô tô  CLC

125

QST010772

Đỗ Hồng

Quân

16145617

16145CLA

CNKT ô tô  CLC

126

DVT004090

Trần Thu

Trang

16145618

16145CL4

CNKT ô tô  CLC

127

VLU005774

Trần Hữu

Trí

16145619

16145CL5

CNKT ô tô  CLC

128

XDT010167

Võ Thành

Vinh

16145620

16145CL6

CNKT ô tô  CLC

129

TDL007334

Triệu Anh

Quân

16141350

161411B

CNKTđiện tử, truyền thông

130

DCT005011

Huỳnh Nhật

Quang

16141349

161411C

CNKTđiện tử, truyền thông

131

DCT006087

Trần Hoàng

Thông

16141351

161411A

CNKTđiện tử, truyền thông

132

SPD004474

Bùi Nguyễn Thanh

Nhi

16109247

161091A

Công nghệ may

133

QSK000059

Trần Bình

An

16116203

161160B

Công nghệ thực phẩm

134

HUI000271

Lưu Tuấn

Anh

16116204

161160C

Công nghệ thực phẩm

135

QST000652

Phạm Thị Quỳnh

Anh

16116205

161160A

Công nghệ thực phẩm

136

DCT000237

Trần Thị Vân

Anh

16116206

161160C

Công nghệ thực phẩm

137

HUI002579

Lâm Hoàng

Gia

16116208

161160B

Công nghệ thực phẩm

138

VLU001213

Nguyễn Ngọc Minh

Giao

16116209

161160B

Công nghệ thực phẩm

139

XDT003226

Phạm Thanh

Huyền

16116210

161160C

Công nghệ thực phẩm

140

TDL005415

Nguyễn Hoàng

Minh

16116211

161160A

Công nghệ thực phẩm

141

SGD005373

Trần Thị Hà

My

16116212

161160B

Công nghệ thực phẩm

142

DCT003662

Huỳnh Bảo

Ngân

16116213

161160A

Công nghệ thực phẩm

143

SPD005046

Trần Huỳnh Kim

Oanh

16116215

161160C

Công nghệ thực phẩm

144

HUI012026

Nguyễn Đình

Toàn

16116217

161160A

Công nghệ thực phẩm

145

SGD000482

Nguyễn Thái

Bảo

16116218

16116CL3

Công nghệ thực phẩm CLC

146

HUI007877

Mai Tuyết

Nhi

16116219

16116CL2

Công nghệ thực phẩm CLC

147

QST012481

Trần Phương

Thảo

16116220

16116CL1

Công nghệ thực phẩm CLC

148

TDV019666

Trần Thị Thanh

Trúc

16116221

16116CL3

Công nghệ thực phẩm CLC

149

QST016797

Võ Ngọc Phương

Vy

16116222

16116CL2

Công nghệ thực phẩm CLC

150

QST016942

Lưu Thị Hoàng

Yến

16116223

16116CL1

Công nghệ thực phẩm CLC

151

SPD003875

Mai Thị Thanh

Ngân

16130094

161300B

Công nghệ vật liệu

152

VLU005361

Nguyễn Thị Cẩm

Tiên

16130095

161300A

Công nghệ vật liệu

153

SGD010984

Đỗ Thị Việt

Trinh

16130096

161300A

Công nghệ vật liệu

154

TTG002686

Phạm Minh

Hiếu

16129087

161290B

Kỹ thuật Y sinh (Điện tử YS)

155

TAG011462

Trịnh Đặng Bảo

Trân

16129088

161290A

Kỹ thuật Y sinh (Điện tử YS)

156

QSK000336

Mai Thị Ngọc

Ánh

16131120

161310A

Ngôn ngữ Anh

157

DCT000700

Nguyễn Phương

Danh

16131121

161310A

Ngôn ngữ Anh

158

QSK002692

Phạm Thị

Huyền

16131122

161310A

Ngôn ngữ Anh

159

SGD004765

Lê Thị Hồng

Loan

16131123

161310B

Ngôn ngữ Anh

160

TAG007982

Hồ Ngọc

Phúc

16131124

161310B

Ngôn ngữ Anh

161

SGD008362

Võ Thành

Sơn

16131125

161310A

Ngôn ngữ Anh

162

DTT007746

Nguyễn Đức Chí

Thanh

16131126

161310B

Ngôn ngữ Anh

163

QSK006834

Nguyễn Vĩnh Phúc

Thiện

16131127

161310B

Ngôn ngữ Anh

164

SGD001271

Hồ Kiều

Duy

16124205

161240B

Quản lý công nghiệp

165

SGD002108

Nguyễn Thị Hồng

Gấm

16124206

161240A

Quản lý công nghiệp

166

SGD005264

Thái Xuân

Minh

16124207

161240A

Quản lý công nghiệp

167

TAG011598

Lâm Thụy Huyền

Trinh

16124208

161240C

Quản lý công nghiệp

168

DVT000177

Nguyễn Thanh

Bảo

16124209

16124CL1

Quản lý công nghiệp CLC

169

SGD011152

Văn Phước

Trọng

16124210

16124CL2

Quản lý công nghiệp CLC

170

DDT000062

Nguyễn Thanh

An

16950052

169500A

Sư phạm tiếng Anh

171

DCT001048

Nguyễn Thị Thùy

Dương

16950053

169500B

Sư phạm tiếng Anh

172

TAG002313

Dương Huỳnh Vĩnh

Hạnh

16950054

169500B

Sư phạm tiếng Anh

173

DTT003333

Phan Gia

Huy

16950055

169500A

Sư phạm tiếng Anh

174

DTT004571

Trần Hữu

Long

16950056

169500A

Sư phạm tiếng Anh

175

QSK004455

Mai Trần Bảo

Ngọc

16950057

169500A

Sư phạm tiếng Anh

176

QST009913

Nguyễn Đinh Thế

Phiệt

16950058

169500B

Sư phạm tiếng Anh

177

QSX008292

Nguyễn Hoàng

Phúc

16950059

169500A

Sư phạm tiếng Anh

178

SPS011923

Nguyễn Đào Hoàng Linh

Quân

16950060

169500B

Sư phạm tiếng Anh

179

SPS013360

Hà Công

Thành

16950061

169500B

Sư phạm tiếng Anh

180

SGD009925

Lê Thị Anh

Thư

16950062

169500B

Sư phạm tiếng Anh

181

DTT009111

Lê Thị Thu

Trang

16950063

169500A

Sư phạm tiếng Anh

182

KSA001486

Lê Anh

Đức

16126108

161260B

Thương mại điện tử

183

SGD001496

Nguyễn Thị Phương

Duyên

16126107

161260A

Thương mại điện tử


Góp ý
Họ và tên: *  
Email: *  
Tiêu đề: *  
Mã xác nhận:
 
 
   
  
 
 
   
 *




Vui lòng
Nhấp vào các banner để xem chi tiết







TRẢ LỜI CÁC CÂU HỎI TƯ VẤN





Hội đồng Tuyển sinh trường ĐH Sư phạm Kỹ thuật Tp. HCM
Phòng Tuyển sinh và Công tác SV - Trung tâm Thông tin - Máy tính

Địa chỉ: 1 Võ Văn Ngân, Quận Thủ Đức, Thành Phố Hồ Chí Minh.

Điện thoại: (+84.8) 3722 5724) - (+84.8) 3896 8641 - (+84.8) 3896 1333

E-mail: tuyensinh@hcmute.edu.vn; ic@hcmute.edu.vn

Truy cập tháng: 56,206

Tổng truy cập:1,868,682